(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa maskulin
B2
adjektiv B2 Sinh học, Xã hội học

maskulin

/mas.kuˈliːn/
cường tráng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maskulin"

Định nghĩa (Dansk)

Som har typiske mandlige egenskaber eller kendetegn; mandlig.

Ý nghĩa của "maskulin" trong tiếng Việt

(về đàn ông) cường tráng, sung mãn, có sức sống, có ham muốn tình dục mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "maskulin"

  • "Han har et meget maskulint udseende."

    "Anh ấy có một vẻ ngoài rất cường tráng."

  • "Hans maskuline fremtoning skræmte mange væk."

    "Vẻ ngoài cường tráng của anh ấy khiến nhiều người sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maskulin"

Đồng nghĩa

mandig (nam tính, mạnh mẽ)

Trái nghĩa

Cách dùng "maskulin" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "maskulin" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc tính cách mạnh mẽ, nam tính của đàn ông. Cần phân biệt với 'stærk' (mạnh mẽ) vì 'maskulin' nhấn mạnh đến khía cạnh giới tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "maskulin"