feminin
Định nghĩa & Giải nghĩa "feminin"
Định nghĩa (Dansk)
som har kvindelige egenskaber eller fremtræden; kvindagtig
Ý nghĩa của "feminin" trong tiếng Việt
(về một người đàn ông hoặc con trai) có hoặc thể hiện những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ; ẻo lả, yếu đuối, không nam tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "feminin"
-
"Han virkede meget feminin."
"Anh ta trông rất ẻo lả."
-
"Det er ikke maskulint, men nærmere feminint."
"Nó không nam tính mà gần như là ẻo lả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "feminin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "feminin" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "feminin" đúng ngữ cảnh
Từ 'feminin' trong tiếng Đan Mạch có thể mang nghĩa tương tự như 'ẻo lả' trong tiếng Việt khi nói về một người đàn ông, nhưng cần lưu ý về sắc thái tiêu cực mà 'ẻo lả' thường mang.