(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa feminin
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

feminin

fe.miˈniˀn
ẻo lả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "feminin"

Định nghĩa (Dansk)

som har kvindelige egenskaber eller fremtræden; kvindagtig

Ý nghĩa của "feminin" trong tiếng Việt

(về một người đàn ông hoặc con trai) có hoặc thể hiện những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ; ẻo lả, yếu đuối, không nam tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "feminin"

  • "Han virkede meget feminin."

    "Anh ta trông rất ẻo lả."

  • "Det er ikke maskulint, men nærmere feminint."

    "Nó không nam tính mà gần như là ẻo lả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "feminin"

Đồng nghĩa

kvindagtig (Điệu bộ như phụ nữ)

Trái nghĩa

Cách dùng "feminin" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "feminin" đúng ngữ cảnh

Từ 'feminin' trong tiếng Đan Mạch có thể mang nghĩa tương tự như 'ẻo lả' trong tiếng Việt khi nói về một người đàn ông, nhưng cần lưu ý về sắc thái tiêu cực mà 'ẻo lả' thường mang.

Bảng chia từ (Bøjning) của "feminin"