medfødt
/me̝ðˈfœdˀ/
bẩm sinh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "medfødt"
Định nghĩa (Dansk)
Eksisterende fra fødslen.
Ý nghĩa của "medfødt" trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc có từ khi sinh ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medfødt"
-
"Han har et medfødt talent for musik."
"Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh."
-
"Hun lider af en medfødt hjertesygdom."
"Cô ấy mắc bệnh tim bẩm sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medfødt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "medfødt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "medfødt" đúng ngữ cảnh
Từ 'medfødt' thường được dùng để chỉ những phẩm chất, tài năng hoặc bệnh tật có từ khi sinh ra. Cần phân biệt với 'arvelig' (di truyền), mặc dù đôi khi hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.