(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa naturlig
A2
adjektiv A2 Chung

naturlig

/nɑˈtuɐ̯li/
tự nhiên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naturlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som følger naturens orden; som ikke er kunstig eller tillavet.

Ý nghĩa của "naturlig" trong tiếng Việt

Tự nhiên, không gượng ép; không phải kết quả của sự nỗ lực hoặc ép buộc có chủ ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "naturlig"

  • "Det er en naturlig reaktion."

    "Đó là một phản ứng tự nhiên."

  • "Hun har en naturlig skønhed."

    "Cô ấy có một vẻ đẹp tự nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naturlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kunstig (nhân tạo) tillavet (giả tạo)

Cách dùng "naturlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "naturlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'naturlig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'tự nhiên' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những gì không gượng ép, không nhân tạo, hoặc xảy ra một cách tự phát. Cần phân biệt sắc thái với 'spontan' (tự phát, bộc phát).

Bảng chia từ (Bøjning) của "naturlig"