(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mekanisk
B1
adjektiv B1 Kỹ thuật

mekanisk

/mekaˈnisɡ/
thuộc về cơ khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mekanisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller udføres af maskiner eller mekanismer.

Ý nghĩa của "mekanisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi máy móc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mekanisk"

  • "Denne bil har en mekanisk fejl."

    "Chiếc xe này có một lỗi cơ khí."

  • "Han arbejder som mekaniker og reparerer mekaniske problemer."

    "Anh ấy làm thợ cơ khí và sửa chữa các vấn đề cơ khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mekanisk"

Đồng nghĩa

maskinel (thuộc về máy móc)

Trái nghĩa

Cách dùng "mekanisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mekanisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'mekanisk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến máy móc hoặc cơ khí, tương tự như 'thuộc về cơ khí' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'automatisk' (tự động) hoặc 'manuel' (thủ công).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mekanisk"