mekanisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "mekanisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører eller udføres af maskiner eller mekanismer.
Ý nghĩa của "mekanisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được vận hành bởi máy móc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mekanisk"
-
"Denne bil har en mekanisk fejl."
"Chiếc xe này có một lỗi cơ khí."
-
"Han arbejder som mekaniker og reparerer mekaniske problemer."
"Anh ấy làm thợ cơ khí và sửa chữa các vấn đề cơ khí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mekanisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mekanisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mekanisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'mekanisk' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến máy móc hoặc cơ khí, tương tự như 'thuộc về cơ khí' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'automatisk' (tự động) hoặc 'manuel' (thủ công).