mere begrænset
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere begrænset"
Định nghĩa (Dansk)
Som er underlagt flere restriktioner eller begrænsninger end tidligere.
Ý nghĩa của "mere begrænset" trong tiếng Việt
Bị hạn chế hoặc bị giới hạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere begrænset"
-
"Virksomheden er blevet mere begrænset i sine investeringer på grund af den økonomiske krise."
"Công ty đã bị hạn chế nhiều hơn trong các khoản đầu tư do cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Ytringsfriheden er blevet mere begrænset i visse lande."
"Quyền tự do ngôn luận đã bị hạn chế nhiều hơn ở một số quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere begrænset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere begrænset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere begrænset" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng các hạn chế hoặc giới hạn so với trước đây. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến kinh tế và xã hội. Cần lưu ý sắc thái tăng tiến của 'mere' (hơn) để hiểu rõ ý nghĩa.