(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere begrænset
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

mere begrænset

/meːɐ̯ b̥əˈɡʁɛnˀsəd̥/
bị hạn chế nhiều hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere begrænset"

Định nghĩa (Dansk)

Som er underlagt flere restriktioner eller begrænsninger end tidligere.

Ý nghĩa của "mere begrænset" trong tiếng Việt

Bị hạn chế hoặc bị giới hạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere begrænset"

  • "Virksomheden er blevet mere begrænset i sine investeringer på grund af den økonomiske krise."

    "Công ty đã bị hạn chế nhiều hơn trong các khoản đầu tư do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Ytringsfriheden er blevet mere begrænset i visse lande."

    "Quyền tự do ngôn luận đã bị hạn chế nhiều hơn ở một số quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere begrænset"

Đồng nghĩa

yderligere begrænset (bị hạn chế thêm)

Trái nghĩa

Cách dùng "mere begrænset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere begrænset" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng các hạn chế hoặc giới hạn so với trước đây. Nó có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chính trị đến kinh tế và xã hội. Cần lưu ý sắc thái tăng tiến của 'mere' (hơn) để hiểu rõ ý nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere begrænset"