(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindre begrænset
B1
adjektiv (komparativ) B1 Tổng quát

mindre begrænset

/ˈmenˀʁə bəˈɡʁensət/
ít bị hạn chế hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre begrænset"

Định nghĩa (Dansk)

I mindre grad underlagt restriktioner eller begrænsninger.

Ý nghĩa của "mindre begrænset" trong tiếng Việt

Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre begrænset"

  • "De nye regler er mindre begrænsede end de gamle."

    "Các quy tắc mới ít bị hạn chế hơn so với các quy tắc cũ."

  • "Virksomheden har nu en mindre begrænset adgang til markedet."

    "Công ty hiện có quyền truy cập thị trường ít bị hạn chế hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre begrænset"

Đồng nghĩa

mere fri (tự do hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "mindre begrænset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindre begrænset" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tự do hoặc linh hoạt hơn trong một tình huống so với trước đây. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ quy định pháp lý đến sự lựa chọn cá nhân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindre begrænset"