mindre begrænset
Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre begrænset"
Định nghĩa (Dansk)
I mindre grad underlagt restriktioner eller begrænsninger.
Ý nghĩa của "mindre begrænset" trong tiếng Việt
Ít bị hạn chế hoặc giới hạn hơn trước.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre begrænset"
-
"De nye regler er mindre begrænsede end de gamle."
"Các quy tắc mới ít bị hạn chế hơn so với các quy tắc cũ."
-
"Virksomheden har nu en mindre begrænset adgang til markedet."
"Công ty hiện có quyền truy cập thị trường ít bị hạn chế hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre begrænset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mindre begrænset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mindre begrænset" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tự do hoặc linh hoạt hơn trong một tình huống so với trước đây. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ quy định pháp lý đến sự lựa chọn cá nhân.