mere kritisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere kritisk"
Định nghĩa (Dansk)
I højere grad udtrykke kritik eller negativ bedømmelse.
Ý nghĩa của "mere kritisk" trong tiếng Việt
Thể hiện những nhận xét hoặc phán xét bất lợi hoặc không tán thành. 'More critical' ở đây có nghĩa là thể hiện sự phê phán, chỉ trích, đánh giá tiêu cực ở mức độ cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere kritisk"
-
"Hans nye bog blev mødt med en mere kritisk modtagelse end hans tidligere værker."
"Cuốn sách mới của anh ấy đã nhận được sự đón nhận mang tính phê phán hơn so với các tác phẩm trước đây của anh ấy."
-
"Virksomheden har en mere kritisk tilgang til nye investeringer efter de seneste tab."
"Công ty có một cách tiếp cận mang tính phê phán hơn đối với các khoản đầu tư mới sau những thua lỗ gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere kritisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere kritisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere kritisk" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'quan trọng hơn' trong ngữ cảnh thể hiện sự phê phán, chỉ trích, 'mere kritisk' nhấn mạnh mức độ phê phán cao hơn so với chỉ 'kritisk'. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.