(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere kritisk
B2
adjektiv B2 Chung

mere kritisk

/ˈmeːrə ˈkʰritisk/
quan trọng hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere kritisk"

Định nghĩa (Dansk)

I højere grad udtrykke kritik eller negativ bedømmelse.

Ý nghĩa của "mere kritisk" trong tiếng Việt

Thể hiện những nhận xét hoặc phán xét bất lợi hoặc không tán thành. 'More critical' ở đây có nghĩa là thể hiện sự phê phán, chỉ trích, đánh giá tiêu cực ở mức độ cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere kritisk"

  • "Hans nye bog blev mødt med en mere kritisk modtagelse end hans tidligere værker."

    "Cuốn sách mới của anh ấy đã nhận được sự đón nhận mang tính phê phán hơn so với các tác phẩm trước đây của anh ấy."

  • "Virksomheden har en mere kritisk tilgang til nye investeringer efter de seneste tab."

    "Công ty có một cách tiếp cận mang tính phê phán hơn đối với các khoản đầu tư mới sau những thua lỗ gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere kritisk"

Đồng nghĩa

mere fordømmende (khắt khe hơn)

Trái nghĩa

mere positiv (tích cực hơn)

Cách dùng "mere kritisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere kritisk" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'quan trọng hơn' trong ngữ cảnh thể hiện sự phê phán, chỉ trích, 'mere kritisk' nhấn mạnh mức độ phê phán cao hơn so với chỉ 'kritisk'. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere kritisk"