(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedømmelse
B1
substantiv B1 Giáo dục

bedømmelse

[beˈdømˀmelse]
chấm điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedømmelse"

Định nghĩa (Dansk)

En vurdering eller evaluering af noget, ofte af en præstation eller kvalitet.

Ý nghĩa của "bedømmelse" trong tiếng Việt

Quá trình chấm điểm, đánh giá (bài tập của học sinh, sinh viên) hoặc san lấp, làm phẳng (đất đai).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedømmelse"

  • "Læreren foretog en grundig bedømmelse af elevernes opgaver."

    "Giáo viên đã thực hiện một sự chấm điểm kỹ lưỡng các bài tập của học sinh."

  • "Virksomheden foretager en årlig bedømmelse af medarbejdernes præstationer."

    "Công ty thực hiện đánh giá hàng năm về hiệu suất của nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedømmelse"

Đồng nghĩa

vurdering (sự đánh giá) evaluering (sự thẩm định)

Cách dùng "bedømmelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedømmelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'bedømmelse' thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá một bài làm, chất lượng hoặc hiệu suất. Nó tương đương với nghĩa 'sự đánh giá' hoặc 'việc chấm điểm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'udjævning' (san lấp mặt bằng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedømmelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bedømmelse
Hans bedømmelse af situationen var meget præcis.
(Sự đánh giá của anh ấy về tình hình rất chính xác.)
Xác định số ít bedømmelsen
Jeg er enig i bedømmelsen.
(Tôi đồng ý với sự đánh giá đó.)
Nguyên thể số nhiều bedømmelser
Vi har modtaget mange bedømmelser af produktet.
(Chúng tôi đã nhận được rất nhiều đánh giá về sản phẩm.)
Xác định số nhiều bedømmelserne
Bedømmelserne af ansøgningerne blev gennemgået omhyggeligt.
(Các đánh giá về đơn xin việc đã được xem xét cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bedømmelsen af hans præstation var meget positiv."

    "Sự đánh giá về màn trình diễn của anh ấy rất tích cực."

  • "Jeg er ikke enig i bedømmelsen af filmen."

    "Tôi không đồng ý với đánh giá về bộ phim."

  • "Den endelige bedømmelse vil blive offentliggjort i morgen."

    "Đánh giá cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En fair bedømmelse er vigtig for motivationen."

    "Một đánh giá công bằng là quan trọng cho động lực."

  • "Han gav en grundig bedømmelse af rapporten."

    "Anh ấy đã đưa ra một đánh giá kỹ lưỡng về báo cáo."

  • "Bedømmelsen af hendes præstation var meget positiv."

    "Sự đánh giá về màn trình diễn của cô ấy rất tích cực."