mere omfattende
Định nghĩa & Giải nghĩa "mere omfattende"
Định nghĩa (Dansk)
Dækkende eller inkluderende alt det nødvendige eller relevante.
Ý nghĩa của "mere omfattende" trong tiếng Việt
Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere omfattende"
-
"Vi har brug for en mere omfattende undersøgelse af problemet."
"Chúng ta cần một cuộc điều tra toàn diện hơn về vấn đề này."
-
"Regeringen har fremlagt en mere omfattende plan for at tackle klimaforandringerne."
"Chính phủ đã trình bày một kế hoạch toàn diện hơn để đối phó với biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere omfattende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mere omfattende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mere omfattende" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cái gì đó đầy đủ và chi tiết hơn so với bình thường. Nên chú ý sự khác biệt với 'omfattende' (bao quát) vì 'mere omfattende' nhấn mạnh mức độ đầy đủ hơn.