(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mere omfattende
B2
Adjektiv B2 General

mere omfattende

/meːrə ˈɔmfɑdənə/
toàn diện hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mere omfattende"

Định nghĩa (Dansk)

Dækkende eller inkluderende alt det nødvendige eller relevante.

Ý nghĩa của "mere omfattende" trong tiếng Việt

Đầy đủ và bao gồm mọi thứ cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mere omfattende"

  • "Vi har brug for en mere omfattende undersøgelse af problemet."

    "Chúng ta cần một cuộc điều tra toàn diện hơn về vấn đề này."

  • "Regeringen har fremlagt en mere omfattende plan for at tackle klimaforandringerne."

    "Chính phủ đã trình bày một kế hoạch toàn diện hơn để đối phó với biến đổi khí hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mere omfattende"

Đồng nghĩa

grundigere (kỹ lưỡng hơn) uddybende (chi tiết hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "mere omfattende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mere omfattende" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cái gì đó đầy đủ và chi tiết hơn so với bình thường. Nên chú ý sự khác biệt với 'omfattende' (bao quát) vì 'mere omfattende' nhấn mạnh mức độ đầy đủ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mere omfattende"