(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mest sjældne
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học

mest sjældne

/mest ˈɕɛlˀdnə/
hiếm có nhất
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mest sjældne"

Định nghĩa (Dansk)

Den mindst almindelige; den sjældneste.

Ý nghĩa của "mest sjældne" trong tiếng Việt

Ít phổ biến nhất; hiếm nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mest sjældne"

  • "Denne art af sommerfugl er den mest sjældne i hele landet."

    "Loài bướm này là loài hiếm có nhất trong cả nước."

  • "Et frimærke af den slags er den mest sjældne i verden."

    "Một con tem như vậy là hiếm có nhất trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mest sjældne"

Đồng nghĩa

yderst sjælden (cực kỳ hiếm)

Trái nghĩa

Cách dùng "mest sjældne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mest sjældne" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "mest sjældne" nhấn mạnh mức độ hiếm có cao nhất. Trong tiếng Việt, có thể sử dụng các từ như "cực kỳ hiếm", "vô cùng hiếm" để diễn tả sắc thái tương tự. Cần lưu ý sự khác biệt với "sjælden" (hiếm) và "meget sjælden" (rất hiếm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mest sjældne"