mest almindelige
Định nghĩa & Giải nghĩa "mest almindelige"
Định nghĩa (Dansk)
Som forekommer, findes eller gøres oftere end andre; hyppigst.
Ý nghĩa của "mest almindelige" trong tiếng Việt
Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mest almindelige"
-
"Det er den mest almindelige årsag til hovedpine."
"Đó là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đau đầu."
-
"Denne type medicin er den mest almindelige behandling."
"Loại thuốc này là phương pháp điều trị phổ biến nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mest almindelige"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mest almindelige" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mest almindelige" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'phổ biến nhất' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cấu trúc câu giữa tiếng Đan Mạch và tiếng Việt khi sử dụng.