(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mest almindelige
B1
adjektiv B1 Tổng quát

mest almindelige

mɛst alˈmɪnˌdeˀliə
phổ biến nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mest almindelige"

Định nghĩa (Dansk)

Som forekommer, findes eller gøres oftere end andre; hyppigst.

Ý nghĩa của "mest almindelige" trong tiếng Việt

Xảy ra, được tìm thấy hoặc được thực hiện thường xuyên hơn những cái khác; thường xuyên nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mest almindelige"

  • "Det er den mest almindelige årsag til hovedpine."

    "Đó là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đau đầu."

  • "Denne type medicin er den mest almindelige behandling."

    "Loại thuốc này là phương pháp điều trị phổ biến nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mest almindelige"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mest almindelige" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mest almindelige" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'phổ biến nhất' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cấu trúc câu giữa tiếng Đan Mạch và tiếng Việt khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mest almindelige"