(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metafor
B2
substantiv B2 Văn học, Ngôn ngữ học

metafor

me̝taˈfoˀɐ̯
ẩn dụ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metafor"

Định nghĩa (Dansk)

En sproglig figur, hvor et ord eller udtryk overføres fra sin vante betydning til en anden, der ligner den, for at skabe et mere levende eller præcist udtryk.

Ý nghĩa của "metafor" trong tiếng Việt

Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được áp dụng cho một đối tượng hoặc hành động mà nó không thực sự áp dụng được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metafor"

  • "Han er en løve på slagmarken."

    "Anh ấy là một con sư tử trên chiến trường."

  • "Tiden er en tyv."

    "Thời gian là một tên trộm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metafor"

Đồng nghĩa

Cách dùng "metafor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metafor" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ẩn dụ' được sử dụng tương tự như 'metafor' trong tiếng Đan Mạch, dùng để diễn đạt ý nghĩa một cách bóng bẩy và sâu sắc hơn. Cần chú ý đến văn cảnh để hiểu đúng nghĩa của ẩn dụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "metafor"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít metafor
Han brugte en metafor i sin tale.
(Anh ấy đã sử dụng một phép ẩn dụ trong bài phát biểu của mình.)
Xác định số ít metaforen
Metaforen i digtet var meget smuk.
(Phép ẩn dụ trong bài thơ rất đẹp.)
Nguyên thể số nhiều metaforer
Forfatteren bruger mange metaforer i sin roman.
(Nhà văn sử dụng nhiều phép ẩn dụ trong tiểu thuyết của mình.)
Xác định số nhiều metaforerne
Metaforerne i den tekst er svære at forstå.
(Những phép ẩn dụ trong văn bản đó rất khó hiểu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en stærk metafor, der beskriver hans følelser."

    "Đó là một phép ẩn dụ mạnh mẽ mô tả cảm xúc của anh ấy."

  • "Jeg bruger ofte en metafor for at forklare komplekse ideer."

    "Tôi thường sử dụng một phép ẩn dụ để giải thích những ý tưởng phức tạp."

  • "I hendes digt er livet en metafor for en rejse."

    "Trong bài thơ của cô ấy, cuộc sống là một phép ẩn dụ cho một cuộc hành trình."

Danh từ số nhiều
  • "Læreren brugte mange metaforer i sin forklaring af emnet."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều phép ẩn dụ trong lời giải thích về chủ đề này."

  • "I litteraturen finder man ofte komplekse metaforer, der kræver dyb fortolkning."

    "Trong văn học, người ta thường tìm thấy những phép ẩn dụ phức tạp đòi hỏi sự giải thích sâu sắc."

  • "Politikere benytter sig nogle gange af metaforer for at forenkle budskaber."

    "Các chính trị gia đôi khi sử dụng phép ẩn dụ để đơn giản hóa thông điệp."