(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa metode
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

metode

meˈtoːdə
phương pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "metode"

Định nghĩa (Dansk)

En systematisk måde at gøre noget på.

Ý nghĩa của "metode" trong tiếng Việt

Các cách thức thực hiện điều gì đó, đặc biệt là một cách có hệ thống hoặc đã được thiết lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "metode"

  • "Vi har brug for en ny metode til at løse dette problem."

    "Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này."

  • "Hendes metode er meget effektiv."

    "Phương pháp của cô ấy rất hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "metode"

Đồng nghĩa

fremgangsmåde (cách làm, quy trình)

Cách dùng "metode" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "metode" đúng ngữ cảnh

Từ 'metode' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phương pháp' trong tiếng Việt, chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó một cách có hệ thống. Lưu ý cách phát âm và trọng âm của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "metode"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít metode
Jeg bruger en effektiv metode til at løse problemet.
(Tôi sử dụng một phương pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề.)
Xác định số ít metoden
Metoden er beskrevet i detaljer i rapporten.
(Phương pháp này được mô tả chi tiết trong báo cáo.)
Nguyên thể số nhiều metoder
Der findes mange forskellige metoder til at lære et sprog.
(Có rất nhiều phương pháp khác nhau để học một ngôn ngữ.)
Xác định số nhiều metoderne
Metoderne, vi anvendte, var alle baseret på videnskabelig forskning.
(Các phương pháp mà chúng tôi đã sử dụng đều dựa trên nghiên cứu khoa học.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg tror, at metoden er den bedste til at løse problemet."

    "Tôi nghĩ rằng phương pháp này là tốt nhất để giải quyết vấn đề."

  • "Vi skal evaluere, om metoden virker efter hensigten."

    "Chúng ta cần đánh giá xem phương pháp có hoạt động như dự định hay không."

  • "Hun forklarede, at metoden var udviklet over mange år."

    "Cô ấy giải thích rằng phương pháp này đã được phát triển trong nhiều năm."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En ny metode blev introduceret for at løse problemet."

    "Một phương pháp mới đã được giới thiệu để giải quyết vấn đề."

  • "Jeg er sikker på, at den metode, du bruger, er effektiv."

    "Tôi chắc chắn rằng phương pháp bạn sử dụng là hiệu quả."

  • "Denne metode er mere kompliceret end den forrige."

    "Phương pháp này phức tạp hơn phương pháp trước."