systematisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "systematisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som følger et bestemt system eller en bestemt metode; ordnet og planlagt.
Ý nghĩa của "systematisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một hệ thống; thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống như một tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "systematisk"
-
"En systematisk tilgang til problemet."
"Một cách tiếp cận có hệ thống đối với vấn đề."
-
"Han arbejder systematisk og grundigt."
"Anh ấy làm việc một cách có hệ thống và kỹ lưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "systematisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "systematisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "systematisk" đúng ngữ cảnh
Từ "systematisk" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "mang tính hệ thống" trong tiếng Việt, chỉ tính chất có trật tự, tuân theo một hệ thống hoặc phương pháp nhất định. Cần phân biệt với các từ như "tilfældig" (ngẫu nhiên) hoặc "uorganiseret" (vô tổ chức).