(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa systematisk
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

systematisk

/sysʰtemaˈtisɡ/
mang tính hệ thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "systematisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som følger et bestemt system eller en bestemt metode; ordnet og planlagt.

Ý nghĩa của "systematisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một hệ thống; thuộc về hoặc liên quan đến một hệ thống như một tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "systematisk"

  • "En systematisk tilgang til problemet."

    "Một cách tiếp cận có hệ thống đối với vấn đề."

  • "Han arbejder systematisk og grundigt."

    "Anh ấy làm việc một cách có hệ thống và kỹ lưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "systematisk"

Đồng nghĩa

metodisk (có phương pháp) ordentlig (gọn gàng, ngăn nắp)

Trái nghĩa

Cách dùng "systematisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "systematisk" đúng ngữ cảnh

Từ "systematisk" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "mang tính hệ thống" trong tiếng Việt, chỉ tính chất có trật tự, tuân theo một hệ thống hoặc phương pháp nhất định. Cần phân biệt với các từ như "tilfældig" (ngẫu nhiên) hoặc "uorganiseret" (vô tổ chức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "systematisk"