(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Middelhavet
A2
substantiv A2 Địa lý

Middelhavet

/ˈmidl̩ˌhæːvət/
Biển Địa Trung Hải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Middelhavet"

Định nghĩa (Dansk)

Et hav, der er omgivet af Europa, Asien og Afrika.

Ý nghĩa của "Middelhavet" trong tiếng Việt

Biển Địa Trung Hải, một biển được bao quanh bởi châu Âu, châu Á và châu Phi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Middelhavet"

  • "Vi sejlede på Middelhavet sidste sommer."

    "Chúng tôi đã đi thuyền trên Địa Trung Hải vào mùa hè năm ngoái."

  • "Middelhavet er kendt for sit varme klima."

    "Địa Trung Hải nổi tiếng với khí hậu ấm áp của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Middelhavet"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Middelhavet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Middelhavet" đúng ngữ cảnh

Middelhavet là một biển quan trọng về mặt lịch sử và địa lý. Cần phân biệt với các biển khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Middelhavet"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Middelhavet
Middelhavet er et stort hav.
(Địa Trung Hải là một biển lớn.)
Xác định số ít Middelhavet
Jeg elsker at svømme i Middelhavet.
(Tôi thích bơi ở Địa Trung Hải.)
Nguyên thể số nhiều
Der findes ingen middelhave uden vand.
(Không có biển địa trung hải nào mà không có nước.)
Xác định số nhiều
Middelhavene er vigtige for klimaet.
(Các vùng Địa Trung Hải rất quan trọng đối với khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et krydstogt på Middelhavet er en fantastisk oplevelse."

    "Một chuyến du thuyền trên Địa Trung Hải là một trải nghiệm tuyệt vời."

  • "Middelhavet er kendt for sit klare, blå vand."

    "Địa Trung Hải nổi tiếng với làn nước trong xanh."

  • "Vi sejlede ud på Middelhavet ved solnedgang."

    "Chúng tôi ra khơi trên Địa Trung Hải lúc hoàng hôn."

Danh từ số nhiều
  • "Der findes mange forskellige Middelhave i verden, men ingen er helt som den originale."

    "Có rất nhiều vùng Địa Trung Hải khác nhau trên thế giới, nhưng không có vùng nào giống hoàn toàn như vùng nguyên bản."

  • "Vi sejlede gennem flere Middelhave på vores jordomrejse."

    "Chúng tôi đã đi thuyền qua nhiều vùng Địa Trung Hải trong chuyến đi vòng quanh thế giới của mình."

  • "Forskere studerer klimaforandringernes indvirkning på Middelhavene."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các vùng Địa Trung Hải."