omgivet
Định nghĩa & Giải nghĩa "omgivet"
Định nghĩa (Dansk)
Være lukket inde eller omkranset af noget.
Ý nghĩa của "omgivet" trong tiếng Việt
Bị bao quanh, được bao bọc bởi cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgivet"
-
"Byen er omgivet af høje bjerge."
"Thành phố bị bao quanh bởi những ngọn núi cao."
-
"Hun følte sig omgivet af kærlighed og varme."
"Cô ấy cảm thấy mình được bao quanh bởi tình yêu và sự ấm áp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgivet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omgivet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omgivet" đúng ngữ cảnh
Từ 'omgivet' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị bao quanh về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'indesluttet' (bị giam, bị nhốt) hoặc 'omkranset' (được bao quanh một cách trang trí).