(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omgivet
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

omgivet

ɔmˈɡiːvəð
bị bao quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omgivet"

Định nghĩa (Dansk)

Være lukket inde eller omkranset af noget.

Ý nghĩa của "omgivet" trong tiếng Việt

Bị bao quanh, được bao bọc bởi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgivet"

  • "Byen er omgivet af høje bjerge."

    "Thành phố bị bao quanh bởi những ngọn núi cao."

  • "Hun følte sig omgivet af kærlighed og varme."

    "Cô ấy cảm thấy mình được bao quanh bởi tình yêu và sự ấm áp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgivet"

Đồng nghĩa

omkranset (được bao quanh) indhyllet (được bao phủ, bao trùm)

Trái nghĩa

Cách dùng "omgivet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omgivet" đúng ngữ cảnh

Từ 'omgivet' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị bao quanh về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'indesluttet' (bị giam, bị nhốt) hoặc 'omkranset' (được bao quanh một cách trang trí).

Bảng chia từ (Bøjning) của "omgivet"