(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa militær
B1
adjektiv B1 Quân sự

militær

/milɪˈtæːɐ̯/
quân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "militær"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er karakteristisk for soldater eller væbnede styrker.

Ý nghĩa của "militær" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng của binh lính hoặc lực lượng vũ trang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "militær"

  • "Danmark har et stærkt militær."

    "Đan Mạch có một lực lượng quân sự mạnh."

  • "Den militære operation var en succes."

    "Chiến dịch quân sự đã thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "militær"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "militær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "militær" đúng ngữ cảnh

Từ 'militær' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'quân sự' trong tiếng Việt. Thường được dùng để mô tả các hoạt động, tổ chức, trang thiết bị liên quan đến quân đội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "militær"