(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa karakteristisk
B1
adjektiv B1 Tổng quát

karakteristisk

/kɑɾɑktəˈʁistisk/
đặc trưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "karakteristisk"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er typisk eller kendetegnende for en bestemt person, ting eller sted.

Ý nghĩa của "karakteristisk" trong tiếng Việt

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "karakteristisk"

  • "Den karakteristiske lyd af en Harley-Davidson."

    "Âm thanh đặc trưng của một chiếc Harley-Davidson."

  • "Hans karakteristiske smil afslørede hans gode humør."

    "Nụ cười đặc trưng của anh ấy tiết lộ tâm trạng tốt của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "karakteristisk"

Đồng nghĩa

typisk (điển hình) kendetegnende (dấu hiệu đặc trưng)

Trái nghĩa

Cách dùng "karakteristisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "karakteristisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'karakteristisk' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm dễ nhận thấy và phân biệt một người, vật hoặc địa điểm với những cái khác. Nó có thể dịch là 'có tính đặc trưng', 'đặc thù' hoặc 'tiêu biểu'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "karakteristisk"