karakteristisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "karakteristisk"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er typisk eller kendetegnende for en bestemt person, ting eller sted.
Ý nghĩa của "karakteristisk" trong tiếng Việt
Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "karakteristisk"
-
"Den karakteristiske lyd af en Harley-Davidson."
"Âm thanh đặc trưng của một chiếc Harley-Davidson."
-
"Hans karakteristiske smil afslørede hans gode humør."
"Nụ cười đặc trưng của anh ấy tiết lộ tâm trạng tốt của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "karakteristisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "karakteristisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "karakteristisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'karakteristisk' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm dễ nhận thấy và phân biệt một người, vật hoặc địa điểm với những cái khác. Nó có thể dịch là 'có tính đặc trưng', 'đặc thù' hoặc 'tiêu biểu'.