miljøskadelig
/milˈjøˌskæːðəli/
lối sống gây hại cho môi trường
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "miljøskadelig"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der skader miljøet.
Ý nghĩa của "miljøskadelig" trong tiếng Việt
Mô tả một lối sống hoặc các hoạt động gây hại cho môi trường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "miljøskadelig"
-
"Forbruget af plastik er miljøskadeligt."
"Việc tiêu thụ nhựa là gây hại cho môi trường."
-
"Mange biler udleder miljøskadelige stoffer."
"Nhiều xe ô tô thải ra các chất độc hại cho môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miljøskadelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "miljøskadelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "miljøskadelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'miljøskadelig' dùng để mô tả những hành động, sản phẩm hoặc lối sống gây hại đến môi trường. Cần phân biệt với 'miljøvenlig' (thân thiện với môi trường).