(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa miljøvenlig
B1
adjektiv B1 Môi trường

miljøvenlig

/milˈjøˌvɛnli/
hành động thân thiện với môi trường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "miljøvenlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke skader miljøet.

Ý nghĩa của "miljøvenlig" trong tiếng Việt

Không gây hại cho môi trường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "miljøvenlig"

  • "Vi bør alle forsøge at leve mere miljøvenligt."

    "Tất cả chúng ta nên cố gắng sống thân thiện với môi trường hơn."

  • "Miljøvenlige produkter er ofte dyrere, men bedre for planeten."

    "Các sản phẩm thân thiện với môi trường thường đắt hơn, nhưng tốt hơn cho hành tinh."

Cách dùng "miljøvenlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "miljøvenlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'miljøvenlig' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, hành động hoặc chính sách có tác động tích cực hoặc ít gây hại cho môi trường. Cần phân biệt với 'bæredygtig' (bền vững), có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh kinh tế và xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "miljøvenlig"