(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindst foretrukne
B2
adjektiv B2 Tổng quát

mindst foretrukne

/menst foɐˈtˢʁœkne/
ít thích nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindst foretrukne"

Định nghĩa (Dansk)

Betegner noget, der er mindst populært eller mindst ønskværdigt.

Ý nghĩa của "mindst foretrukne" trong tiếng Việt

Ít thích nhất; được xem là tệ nhất hoặc không thích nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindst foretrukne"

  • "Det mindst foretrukne alternativ var at flytte til en anden by."

    "Phương án ít thích nhất là chuyển đến một thành phố khác."

  • "Af alle retterne på menuen var leveren den mindst foretrukne."

    "Trong tất cả các món ăn trên thực đơn, gan là món ít được thích nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindst foretrukne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mest foretrukne (thích nhất)

Cách dùng "mindst foretrukne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindst foretrukne" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả mức độ không thích cao nhất, tương đương với 'ít thích nhất' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ điều gì đó tồi tệ nhất hoặc không được ưa chuộng nhất trong một nhóm hoặc danh sách.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindst foretrukne"