værste
Định nghĩa & Giải nghĩa "værste"
Định nghĩa (Dansk)
Superlativ af 'dårlig': af laveste kvalitet eller med den laveste standard.
Ý nghĩa của "værste" trong tiếng Việt
So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værste"
-
"Det var den værste film, jeg nogensinde har set."
"Đó là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."
-
"Han havde den værste dag i sit liv."
"Anh ấy đã có ngày tồi tệ nhất trong đời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "værste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "værste" đúng ngữ cảnh
’Værste’ là dạng so sánh nhất của 'dårlig' (xấu, tệ). Nó được dùng để chỉ điều gì đó có chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp nhất. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tệ nhất'.