(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værste
B1
adjektiv B1 General

værste

/ˈvɛɐ̯stə/
điểm số tệ nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værste"

Định nghĩa (Dansk)

Superlativ af 'dårlig': af laveste kvalitet eller med den laveste standard.

Ý nghĩa của "værste" trong tiếng Việt

So sánh nhất của 'bad': có chất lượng kém nhất hoặc tiêu chuẩn thấp nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værste"

  • "Det var den værste film, jeg nogensinde har set."

    "Đó là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "Han havde den værste dag i sit liv."

    "Anh ấy đã có ngày tồi tệ nhất trong đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værste"

Đồng nghĩa

ringeste (tệ nhất, kém nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "værste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værste" đúng ngữ cảnh

’Værste’ là dạng so sánh nhất của 'dårlig' (xấu, tệ). Nó được dùng để chỉ điều gì đó có chất lượng hoặc tiêu chuẩn thấp nhất. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tệ nhất'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værste"