(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa minedrift
B2
substantiv B2 Kinh tế, Địa chất, Kỹ thuật

minedrift

ˈmiːnəˌdʁɪft
khai thác mỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minedrift"

Định nghĩa (Dansk)

Udnyttelse af en forekomst af mineraler eller andre råstoffer i jorden.

Ý nghĩa của "minedrift" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc ngành công nghiệp khai thác than hoặc các khoáng sản khác từ mỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "minedrift"

  • "Minedrift kan have en stor indvirkning på miljøet."

    "Khai thác mỏ có thể có tác động lớn đến môi trường."

  • "Danmark har en lang historie med minedrift af kalk og grus."

    "Đan Mạch có một lịch sử lâu dài về khai thác mỏ đá vôi và sỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minedrift"

Đồng nghĩa

minearbejde (Công việc khai thác mỏ)

Cách dùng "minedrift" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "minedrift" đúng ngữ cảnh

Từ "minedrift" trong tiếng Đan Mạch bao hàm cả quá trình khai thác và ngành công nghiệp khai thác. Cần phân biệt với các từ chỉ loại mỏ cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "minedrift"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít minedrift
En minedrift kan være skadelig for miljøet.
(Việc khai thác mỏ có thể gây hại cho môi trường.)
Xác định số ít minedriften
Minedriften i den region er blevet kritiseret.
(Việc khai thác mỏ trong khu vực đó đã bị chỉ trích.)
Nguyên thể số nhiều minedrifter
Der er mange minedrifter i det område.
(Có rất nhiều hoạt động khai thác mỏ trong khu vực đó.)
Xác định số nhiều minedrifterne
Minedrifterne har haft en stor indflydelse på den lokale økonomi.
(Các hoạt động khai thác mỏ đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En bæredygtig minedrift er afgørende for økonomien i mange lande."

    "Việc khai thác mỏ bền vững là rất quan trọng đối với nền kinh tế ở nhiều quốc gia."

  • "Minedriften i Grønland har skabt både muligheder og udfordringer for lokalbefolkningen."

    "Việc khai thác mỏ ở Greenland đã tạo ra cả cơ hội và thách thức cho người dân địa phương."

  • "Regeringen har indført strengere regler for minedriften for at beskytte miljøet."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn đối với việc khai thác mỏ để bảo vệ môi trường."

Sở hữu cách (-s)
  • "Minedriftens indvirkning på miljøet er betydelig."

    "Tác động của việc khai thác mỏ đối với môi trường là đáng kể."

  • "Regeringens beslutning om minedriftens fremtid er kontroversiel."

    "Quyết định của chính phủ về tương lai của việc khai thác mỏ gây tranh cãi."

  • "Lokalsamfundets modstand mod minedriftens udvidelse er stærk."

    "Sự phản đối của cộng đồng địa phương đối với việc mở rộng khai thác mỏ là rất mạnh mẽ."