minedrift
Định nghĩa & Giải nghĩa "minedrift"
Định nghĩa (Dansk)
Udnyttelse af en forekomst af mineraler eller andre råstoffer i jorden.
Ý nghĩa của "minedrift" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc ngành công nghiệp khai thác than hoặc các khoáng sản khác từ mỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "minedrift"
-
"Minedrift kan have en stor indvirkning på miljøet."
"Khai thác mỏ có thể có tác động lớn đến môi trường."
-
"Danmark har en lang historie med minedrift af kalk og grus."
"Đan Mạch có một lịch sử lâu dài về khai thác mỏ đá vôi và sỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minedrift"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minedrift" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "minedrift" đúng ngữ cảnh
Từ "minedrift" trong tiếng Đan Mạch bao hàm cả quá trình khai thác và ngành công nghiệp khai thác. Cần phân biệt với các từ chỉ loại mỏ cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "minedrift"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | minedrift |
En minedrift kan være skadelig for miljøet.
(Việc khai thác mỏ có thể gây hại cho môi trường.) |
| Xác định số ít | minedriften |
Minedriften i den region er blevet kritiseret.
(Việc khai thác mỏ trong khu vực đó đã bị chỉ trích.) |
| Nguyên thể số nhiều | minedrifter |
Der er mange minedrifter i det område.
(Có rất nhiều hoạt động khai thác mỏ trong khu vực đó.) |
| Xác định số nhiều | minedrifterne |
Minedrifterne har haft en stor indflydelse på den lokale økonomi.
(Các hoạt động khai thác mỏ đã có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En bæredygtig minedrift er afgørende for økonomien i mange lande."
"Việc khai thác mỏ bền vững là rất quan trọng đối với nền kinh tế ở nhiều quốc gia."
- "Minedriften i Grønland har skabt både muligheder og udfordringer for lokalbefolkningen."
"Việc khai thác mỏ ở Greenland đã tạo ra cả cơ hội và thách thức cho người dân địa phương."
- "Regeringen har indført strengere regler for minedriften for at beskytte miljøet."
"Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn đối với việc khai thác mỏ để bảo vệ môi trường."
- "Minedriftens indvirkning på miljøet er betydelig."
"Tác động của việc khai thác mỏ đối với môi trường là đáng kể."
- "Regeringens beslutning om minedriftens fremtid er kontroversiel."
"Quyết định của chính phủ về tương lai của việc khai thác mỏ gây tranh cãi."
- "Lokalsamfundets modstand mod minedriftens udvidelse er stærk."
"Sự phản đối của cộng đồng địa phương đối với việc mở rộng khai thác mỏ là rất mạnh mẽ."