(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modstå
B2
verbum B2 General

modstå

/moˈstɔːˀ/
chống chọi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modstå"

Định nghĩa (Dansk)

At yde modstand over for noget; at holde stand over for noget.

Ý nghĩa của "modstå" trong tiếng Việt

Chống lại hoặc đối phó thành công với điều gì đó; giữ vững, không bị hư hại hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó tiêu cực, thù địch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modstå"

  • "Hun formåede at modstå presset fra sine kolleger."

    "Cô ấy đã cố gắng chống lại áp lực từ các đồng nghiệp của mình."

  • "Soldaterne modstod fjendens angreb med stor tapperhed."

    "Những người lính đã chống lại cuộc tấn công của kẻ thù với lòng dũng cảm lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modstå"

Đồng nghĩa

stå imod (đương đầu) trodse (thách thức)

Trái nghĩa

bukke under (khuất phục)

Cách dùng "modstå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modstå" đúng ngữ cảnh

Từ "modstå" thường được dùng khi nói về việc chống lại những tác động tiêu cực, khó khăn, hoặc cám dỗ. So với các từ đồng nghĩa khác, "modstå" mang tính chủ động và quyết liệt hơn trong việc chống lại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modstå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể modstå
Jeg vil modstå fristelsen.
(Tôi sẽ cưỡng lại sự cám dỗ.)
Hiện tại modstår
Han modstår presset fra sine kolleger.
(Anh ấy chống lại áp lực từ các đồng nghiệp của mình.)
Quá khứ modstod
Soldaten modstod angrebet med stor tapperhed.
(Người lính đã chống lại cuộc tấn công với lòng dũng cảm lớn lao.)
Quá khứ phân từ modstået
Presset har været svært at modstået.
(Áp lực rất khó cưỡng lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke modstå fristelsen til at spise kagen."

    "Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ ăn chiếc bánh này."

  • "Hun vil ikke modstå presset fra sine kolleger."

    "Cô ấy sẽ không cưỡng lại áp lực từ các đồng nghiệp của mình."

  • "Vi burde ikke modstå forandring, men omfavne den."

    "Chúng ta không nên chống lại sự thay đổi, mà nên đón nhận nó."

Thể Bị động với "blive"
  • "Forslaget blev modstået af et flertal i parlamentet."

    "Đề xuất đã bị phản đối bởi đa số trong quốc hội."

  • "Virksomheden blev modstået i sine forsøg på at monopolisere markedet."

    "Công ty đã bị cản trở trong nỗ lực độc chiếm thị trường."

  • "Presset blev modstået, og bygningen styrtede ikke sammen."

    "Áp lực đã được chống lại, và tòa nhà không bị sập."

Cách đặt câu hỏi
  • "Kan du modstå fristelsen til at spise kagen?"

    "Bạn có thể cưỡng lại sự cám dỗ ăn chiếc bánh đó không?"

  • "Hvordan vil virksomheden modstå den økonomiske krise?"

    "Công ty sẽ chống lại cuộc khủng hoảng kinh tế như thế nào?"

  • "Har de formået at modstå presset fra konkurrenterne?"

    "Họ đã xoay sở để chống lại áp lực từ các đối thủ cạnh tranh chưa?"