(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mørk
A2
adjektiv A2 Chung (General)

mørk

/mœrk/
tối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mørk"

Định nghĩa (Dansk)

Uden eller med meget lidt lys.

Ý nghĩa của "mørk" trong tiếng Việt

Tối tăm, không có hoặc có rất ít ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mørk"

  • "Det er mørkt udenfor."

    "Trời tối bên ngoài."

  • "Jeg er bange for mørket."

    "Tôi sợ bóng tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mørk"

Đồng nghĩa

dunkel (tối tăm, mờ mịt)

Trái nghĩa

Cách dùng "mørk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mørk" đúng ngữ cảnh

Từ 'mørk' thường được dùng để chỉ sự thiếu ánh sáng, tương tự như 'tối' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'sort' (đen) chỉ màu sắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mørk"