lys
/lyːs/
có màu nhạt
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lys"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en lav intensitet af farve eller lys; bleg eller svag i farven.
Ý nghĩa của "lys" trong tiếng Việt
Có một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lys"
-
"Hun har lyst hår."
"Cô ấy có mái tóc màu nhạt."
-
"Værelset var lyst og venligt."
"Căn phòng sáng sủa và dễ chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lys" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lys" đúng ngữ cảnh
Từ "lys" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn "nhạt" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ màu sắc nhạt, ánh sáng yếu, hoặc cả hai. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.