monokrom
Định nghĩa & Giải nghĩa "monokrom"
Định nghĩa (Dansk)
som kun indeholder én farve eller forskellige nuancer af én farve.
Ý nghĩa của "monokrom" trong tiếng Việt
Ảnh hoặc hình ảnh được phát triển hoặc thực hiện bằng màu đen trắng hoặc các tông màu khác nhau của chỉ một màu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monokrom"
-
"Fotografiet var monokromt og havde en nostalgisk stemning."
"Bức ảnh đơn sắc và mang một không khí hoài cổ."
-
"Hun foretrækker at male monokrome portrætter."
"Cô ấy thích vẽ những bức chân dung đơn sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monokrom"
Trái nghĩa
Cách dùng "monokrom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "monokrom" đúng ngữ cảnh
Từ 'monokrom' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'đơn sắc' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả ảnh, hình ảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật chỉ sử dụng một màu duy nhất với các sắc thái khác nhau của màu đó. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.