nuancer
Định nghĩa & Giải nghĩa "nuancer"
Định nghĩa (Dansk)
Fine forskelle eller subtile detaljer, der kan være svære at opfatte eller beskrive præcist.
Ý nghĩa của "nuancer" trong tiếng Việt
Sự tinh tế, sự tế nhị; một sự khác biệt hoặc chi tiết nhỏ nhặt, khó nhận thấy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nuancer"
-
"Han forstod alle nuancerne i hendes tale."
"Anh ấy hiểu tất cả những sắc thái trong lời nói của cô ấy."
-
"Det er vigtigt at være opmærksom på nuancerne i forskellige kulturer."
"Điều quan trọng là phải chú ý đến những điều tế nhị trong các nền văn hóa khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuancer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nuancer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nuancer" đúng ngữ cảnh
Từ 'nuancer' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những khác biệt nhỏ, tinh tế mà có thể khó nhận ra hoặc diễn tả chính xác. Nó tương tự như 'những điều tế nhị' trong tiếng Việt, nhưng tập trung vào sự khác biệt nhỏ trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc tình huống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nuancer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nuance |
Der er en lille nuanceforskel mellem de to farver.
(Có một sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa hai màu sắc.) |
| Xác định số ít | nuancen |
Jeg bemærkede ikke nuancen i hans stemme.
(Tôi đã không nhận thấy sắc thái trong giọng nói của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | nuancer |
Der er mange nuancer i den politiske debat.
(Có rất nhiều sắc thái trong cuộc tranh luận chính trị.) |
| Xác định số nhiều | nuancerne |
Jeg forstår ikke alle nuancerne i den her sag.
(Tôi không hiểu hết các sắc thái trong vụ việc này.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Farvernes nuancer i solnedgangen var utroligt smukke."
"Sự khác biệt tinh tế của màu sắc trong hoàng hôn vô cùng đẹp."
- "Han var ekspert i sprogets nuancer og kunne forklare dem tydeligt."
"Anh ấy là một chuyên gia về sắc thái của ngôn ngữ và có thể giải thích chúng một cách rõ ràng."
- "Musikkens nuancer gav koncerten en ekstra dimension."
"Sắc thái của âm nhạc đã mang đến cho buổi hòa nhạc một chiều hướng mới."
- "Kunstneren fangede de fine nuancer i landskabet med sin pensel."
"Người nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của phong cảnh bằng cây cọ của mình."
- "Det er vigtigt at forstå nuancerne i kulturen for at undgå misforståelser."
"Điều quan trọng là phải hiểu các sắc thái trong văn hóa để tránh những hiểu lầm."
- "Psykologen hjalp ham med at identificere nuancerne i hans følelser."
"Nhà tâm lý học đã giúp anh ta xác định những sắc thái trong cảm xúc của mình."