(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nuancer
C1
substantiv C1 Tổng quát

nuancer

/nuˈɑːnsər/
những điều tế nhị
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nuancer"

Định nghĩa (Dansk)

Fine forskelle eller subtile detaljer, der kan være svære at opfatte eller beskrive præcist.

Ý nghĩa của "nuancer" trong tiếng Việt

Sự tinh tế, sự tế nhị; một sự khác biệt hoặc chi tiết nhỏ nhặt, khó nhận thấy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nuancer"

  • "Han forstod alle nuancerne i hendes tale."

    "Anh ấy hiểu tất cả những sắc thái trong lời nói của cô ấy."

  • "Det er vigtigt at være opmærksom på nuancerne i forskellige kulturer."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến những điều tế nhị trong các nền văn hóa khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nuancer"

Đồng nghĩa

finhed (sự tinh tế) finesse (sự khéo léo)

Trái nghĩa

grovhed (sự thô thiển)

Cách dùng "nuancer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nuancer" đúng ngữ cảnh

Từ 'nuancer' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những khác biệt nhỏ, tinh tế mà có thể khó nhận ra hoặc diễn tả chính xác. Nó tương tự như 'những điều tế nhị' trong tiếng Việt, nhưng tập trung vào sự khác biệt nhỏ trong ý nghĩa, cảm xúc hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nuancer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nuance
Der er en lille nuanceforskel mellem de to farver.
(Có một sự khác biệt nhỏ về sắc thái giữa hai màu sắc.)
Xác định số ít nuancen
Jeg bemærkede ikke nuancen i hans stemme.
(Tôi đã không nhận thấy sắc thái trong giọng nói của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều nuancer
Der er mange nuancer i den politiske debat.
(Có rất nhiều sắc thái trong cuộc tranh luận chính trị.)
Xác định số nhiều nuancerne
Jeg forstår ikke alle nuancerne i den her sag.
(Tôi không hiểu hết các sắc thái trong vụ việc này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Farvernes nuancer i solnedgangen var utroligt smukke."

    "Sự khác biệt tinh tế của màu sắc trong hoàng hôn vô cùng đẹp."

  • "Han var ekspert i sprogets nuancer og kunne forklare dem tydeligt."

    "Anh ấy là một chuyên gia về sắc thái của ngôn ngữ và có thể giải thích chúng một cách rõ ràng."

  • "Musikkens nuancer gav koncerten en ekstra dimension."

    "Sắc thái của âm nhạc đã mang đến cho buổi hòa nhạc một chiều hướng mới."

Danh từ số nhiều
  • "Kunstneren fangede de fine nuancer i landskabet med sin pensel."

    "Người nghệ sĩ đã nắm bắt được những sắc thái tinh tế của phong cảnh bằng cây cọ của mình."

  • "Det er vigtigt at forstå nuancerne i kulturen for at undgå misforståelser."

    "Điều quan trọng là phải hiểu các sắc thái trong văn hóa để tránh những hiểu lầm."

  • "Psykologen hjalp ham med at identificere nuancerne i hans følelser."

    "Nhà tâm lý học đã giúp anh ta xác định những sắc thái trong cảm xúc của mình."