(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa monteret
B1
adjektiv B1 General

monteret

monˈteːˀɐð
được gắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "monteret"

Định nghĩa (Dansk)

Fastgjort, installeret eller anbragt på et objekt.

Ý nghĩa của "monteret" trong tiếng Việt

Được gắn, lắp đặt, hoặc đỡ trên một vật gì đó; cưỡi ngựa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "monteret"

  • "Lampen er monteret på væggen."

    "Cái đèn được gắn trên tường."

  • "Vi har fået monteret et nyt køkken."

    "Chúng tôi vừa lắp đặt một cái bếp mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "monteret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "monteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "monteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'monteret' thường được sử dụng khi nói về việc lắp ráp, cài đặt một cái gì đó vào một vị trí cụ thể. Nó tương tự như 'attached' hoặc 'mounted' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "monteret"