installeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "installeret"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og simpel fortid af 'installere'. At anbringe eller montere (teknisk udstyr eller software) på et bestemt sted eller system, så det er klar til brug.
Ý nghĩa của "installeret" trong tiếng Việt
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'install'. Lắp đặt, cài đặt (thiết bị hoặc phần mềm) để sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "installeret"
-
"Softwaren er blevet installeret på din computer."
"Phần mềm đã được cài đặt trên máy tính của bạn."
-
"Vi har installeret et nyt alarmsystem i huset."
"Chúng tôi đã lắp đặt một hệ thống báo động mới trong nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "installeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "installeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "installeret" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'installeret' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'installere'. Nó tương đương với 'đã lắp đặt' hoặc 'đã cài đặt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'installere' (lắp đặt, cài đặt) và 'montere' (lắp ráp).
Bảng chia từ (Bøjning) của "installeret"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | installere |
Vi skal installere det nye program.
(Chúng ta cần cài đặt chương trình mới.) |
| Hiện tại | installerer |
Han installerer software på computeren.
(Anh ấy cài đặt phần mềm trên máy tính.) |
| Quá khứ | installerede |
De installerede solpanelerne i går.
(Họ đã lắp đặt các tấm pin mặt trời ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | installeret |
Programmet er blevet installeret.
(Chương trình đã được cài đặt.) |