(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa muligvis
B1
Adverbium B1 Chung

muligvis

ˈmuˀliˌviˀs
một cách khả thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muligvis"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der tillader eller indikerer mulighed; sandsynligvis.

Ý nghĩa của "muligvis" trong tiếng Việt

Một cách có thể được đưa vào thực tế hoặc có thể hoạt động thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "muligvis"

  • "Det er muligvis den bedste løsning."

    "Đó có thể là giải pháp tốt nhất."

  • "Vi kan muligvis nå toget, hvis vi skynder os."

    "Chúng ta có thể kịp chuyến tàu nếu chúng ta nhanh chân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muligvis"

Đồng nghĩa

eventuelt (có thể) potentielt (tiềm năng)

Cách dùng "muligvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "muligvis" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'một cách khả thi' nhấn mạnh tính khả thi, có thể thực hiện được của một hành động hoặc kế hoạch. Trong tiếng Đan Mạch, 'muligvis' cũng mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, nó còn mang sắc thái về sự 'có thể' xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "muligvis"