(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa potentielt
B1
Adverbium B1 General

potentielt

/potɛnˈɕeˀlt/
có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potentielt"

Định nghĩa (Dansk)

Muligvis, med mulighed for at udvikle sig til noget i fremtiden.

Ý nghĩa của "potentielt" trong tiếng Việt

Một cách có khả năng phát triển thành một cái gì đó trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "potentielt"

  • "Virksomheden er potentielt meget værdifuld."

    "Công ty có khả năng rất giá trị."

  • "Denne medicin er potentielt farlig."

    "Loại thuốc này có khả năng gây nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potentielt"

Đồng nghĩa

muligvis (có lẽ) eventuelt (có thể)

Trái nghĩa

definitivt (chắc chắn) garanteret (được đảm bảo)

Cách dùng "potentielt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "potentielt" đúng ngữ cảnh

Từ 'potentielt' thường được dùng để chỉ một khả năng tiềm ẩn, một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai nhưng chưa chắc chắn. Nó tương đương với 'potentially' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'muligvis' (có lẽ) vì 'potentielt' nhấn mạnh hơn vào khả năng phát triển.

Bảng chia từ (Bøjning) của "potentielt"