(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mundtligt
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

mundtligt

ˈmønˀtˌle̝lt
bằng miệng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mundtligt"

Định nghĩa (Dansk)

udtrykt eller foregående ved hjælp af ord, der tales; verbalt

Ý nghĩa của "mundtligt" trong tiếng Việt

Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mundtligt"

  • "Jeg fik beskeden mundtligt."

    "Tôi nhận được thông báo bằng miệng."

  • "Vi har en mundtlig aftale."

    "Chúng ta có một thỏa thuận bằng miệng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mundtligt"

Đồng nghĩa

verbalt (bằng lời nói)

Trái nghĩa

Cách dùng "mundtligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mundtligt" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bằng miệng' trong tiếng Việt, chỉ hình thức truyền đạt thông tin bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mundtligt"