mundtligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "mundtligt"
Định nghĩa (Dansk)
udtrykt eller foregående ved hjælp af ord, der tales; verbalt
Ý nghĩa của "mundtligt" trong tiếng Việt
Bằng lời nói, bằng miệng, chứ không phải bằng văn bản; bằng hình thức nói.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mundtligt"
-
"Jeg fik beskeden mundtligt."
"Tôi nhận được thông báo bằng miệng."
-
"Vi har en mundtlig aftale."
"Chúng ta có một thỏa thuận bằng miệng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mundtligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mundtligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mundtligt" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'bằng miệng' trong tiếng Việt, chỉ hình thức truyền đạt thông tin bằng lời nói, không phải bằng văn bản. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.