(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skriftligt
B1
adverbium B1 Chung

skriftligt

/ˈskrɛftˌleːˀ/
bằng văn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skriftligt"

Định nghĩa (Dansk)

I form af skrift; ved hjælp af skrift.

Ý nghĩa của "skriftligt" trong tiếng Việt

Được thể hiện hoặc trình bày bằng văn bản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skriftligt"

  • "Aftalen skal være skriftlig."

    "Thỏa thuận phải được lập bằng văn bản."

  • "Du skal aflevere din ansøgning skriftligt."

    "Bạn phải nộp đơn đăng ký của mình bằng văn bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skriftligt"

Đồng nghĩa

nedskrevet (được viết ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "skriftligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skriftligt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'skriftligt' thường được sử dụng như một trạng từ để chỉ phương thức giao tiếp hoặc trình bày thông tin bằng văn bản. Nó tương đương với 'bằng văn bản' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các hình thức khác như 'mundtligt' (bằng miệng/lời nói).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skriftligt"