næppe
Định nghĩa & Giải nghĩa "næppe"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke sandsynligt; kun med vanskelighed.
Ý nghĩa của "næppe" trong tiếng Việt
Một cách không chắc có thật hoặc xảy ra; khó có khả năng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "næppe"
-
"Det er næppe muligt at nå toget nu."
"Gần như không thể bắt kịp chuyến tàu bây giờ."
-
"Han kan næppe have vidst det."
"Anh ta khó có thể biết điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "næppe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "næppe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "næppe" đúng ngữ cảnh
Từ "næppe" diễn tả một điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc khó khăn trong việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện nào đó. Có thể so sánh với cụm từ "khó lòng" hoặc "hầu như không thể" trong tiếng Việt.