(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa næppe
B2
adverbium B2 Tổng quát

næppe

ˈnɛpə
khó có khả năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "næppe"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke sandsynligt; kun med vanskelighed.

Ý nghĩa của "næppe" trong tiếng Việt

Một cách không chắc có thật hoặc xảy ra; khó có khả năng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "næppe"

  • "Det er næppe muligt at nå toget nu."

    "Gần như không thể bắt kịp chuyến tàu bây giờ."

  • "Han kan næppe have vidst det."

    "Anh ta khó có thể biết điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "næppe"

Đồng nghĩa

knapt (hầu như không) sandsynligvis ikke (có lẽ không)

Trái nghĩa

Cách dùng "næppe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "næppe" đúng ngữ cảnh

Từ "næppe" diễn tả một điều gì đó khó có khả năng xảy ra hoặc đạt được. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự nghi ngờ hoặc khó khăn trong việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện nào đó. Có thể so sánh với cụm từ "khó lòng" hoặc "hầu như không thể" trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "næppe"