sandsynligvis ikke
Định nghĩa & Giải nghĩa "sandsynligvis ikke"
Định nghĩa (Dansk)
Udtrykker en vis usikkerhed eller tvivl om, hvorvidt noget er tilfældet eller vil ske.
Ý nghĩa của "sandsynligvis ikke" trong tiếng Việt
Diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandsynligvis ikke"
-
"Det vil sandsynligvis ikke regne i morgen."
"Có lẽ ngày mai trời sẽ không mưa."
-
"Hun vil sandsynligvis ikke komme til festen."
"Có lẽ cô ấy sẽ không đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandsynligvis ikke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sandsynligvis ikke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sandsynligvis ikke" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả một khả năng thấp hoặc sự thiếu chắc chắn về một điều gì đó. Mức độ chắc chắn thấp hơn so với 'måske'.