(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sandsynligvis ikke
B1
adverbiel frase B1 Ngữ pháp

sandsynligvis ikke

/sanˈsynliˌvis ˈne̝/
có lẽ không
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sandsynligvis ikke"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker en vis usikkerhed eller tvivl om, hvorvidt noget er tilfældet eller vil ske.

Ý nghĩa của "sandsynligvis ikke" trong tiếng Việt

Diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sandsynligvis ikke"

  • "Det vil sandsynligvis ikke regne i morgen."

    "Có lẽ ngày mai trời sẽ không mưa."

  • "Hun vil sandsynligvis ikke komme til festen."

    "Có lẽ cô ấy sẽ không đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sandsynligvis ikke"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sandsynligvis ikke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sandsynligvis ikke" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả một khả năng thấp hoặc sự thiếu chắc chắn về một điều gì đó. Mức độ chắc chắn thấp hơn so với 'måske'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sandsynligvis ikke"