(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nævnt
B1
adjektiv B1 Chung

nævnt

ˈnevnˀd
đã nêu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nævnt"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykkeligt omtalt eller gjort opmærksom på.

Ý nghĩa của "nævnt" trong tiếng Việt

Được diễn đạt hoặc tuyên bố rõ ràng; được chỉ định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nævnt"

  • "Den nævnte rapport indeholder vigtige oplysninger."

    "Báo cáo đã nêu chứa thông tin quan trọng."

  • "Som tidligere nævnt, er der visse udfordringer."

    "Như đã nêu trước đó, có một số thách thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nævnt"

Đồng nghĩa

omtalt (được đề cập) angivet (được chỉ định)

Cách dùng "nævnt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nævnt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nævnt' thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được đề cập trước đó. Chú ý sự khác biệt với 'angivet', có nghĩa là 'chỉ định' hoặc 'nêu rõ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nævnt"