opmærksom
Định nghĩa & Giải nghĩa "opmærksom"
Định nghĩa (Dansk)
Noget eller nogen, der viser eller har opmærksomhed; observant, årvågen.
Ý nghĩa của "opmærksom" trong tiếng Việt
chú ý, chăm chú, cẩn thận
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmærksom"
-
"Vær opmærksom på trafikken."
"Hãy chú ý đến giao thông."
-
"Han er en meget opmærksom elev."
"Anh ấy là một học sinh rất chăm chú."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmærksom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opmærksom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opmærksom" đúng ngữ cảnh
Từ 'opmærksom' thường được dùng để chỉ sự chú ý, cẩn thận của một người hoặc hành động. Nó có thể dịch là 'chú ý', 'cẩn thận', 'chu đáo' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'hensynsfuld' (ân cần, chu đáo) khi nói về thái độ quan tâm đến người khác.