(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opmærksom
B1
adjektiv B1 Tổng quát

opmærksom

ɔpˈmæːɐ̯ksɔm
chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opmærksom"

Định nghĩa (Dansk)

Noget eller nogen, der viser eller har opmærksomhed; observant, årvågen.

Ý nghĩa của "opmærksom" trong tiếng Việt

chú ý, chăm chú, cẩn thận

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opmærksom"

  • "Vær opmærksom på trafikken."

    "Hãy chú ý đến giao thông."

  • "Han er en meget opmærksom elev."

    "Anh ấy là một học sinh rất chăm chú."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opmærksom"

Đồng nghĩa

agtpågiven (cảnh giác)

Trái nghĩa

Cách dùng "opmærksom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opmærksom" đúng ngữ cảnh

Từ 'opmærksom' thường được dùng để chỉ sự chú ý, cẩn thận của một người hoặc hành động. Nó có thể dịch là 'chú ý', 'cẩn thận', 'chu đáo' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'hensynsfuld' (ân cần, chu đáo) khi nói về thái độ quan tâm đến người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opmærksom"