(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa narkotika
B2
substantiv B2 Pháp luật, Y học

narkotika

/nɑrˈkoːtikɑ/
chất ma túy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "narkotika"

Định nghĩa (Dansk)

Stoffer der påvirker centralnervesystemet og kan medføre afhængighed.

Ý nghĩa của "narkotika" trong tiếng Việt

Các loại ma túy bất hợp pháp như heroin và cocaine, khiến người dùng mất khả năng cảm nhận đau đớn hoặc suy nghĩ tỉnh táo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "narkotika"

  • "Politiet beslaglagde en stor mængde narkotika under razziaen."

    "Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn ma túy trong cuộc đột kích."

  • "Misbruget af narkotika er et alvorligt samfundsproblem."

    "Lạm dụng ma túy là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "narkotika"

Đồng nghĩa

stoffer (chất gây nghiện)

Cách dùng "narkotika" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "narkotika" đúng ngữ cảnh

Từ 'narkotika' thường được sử dụng để chỉ các chất ma túy bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'medicin', chỉ thuốc chữa bệnh hợp pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "narkotika"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít narkotika
Misbrug af narkotika er et stort problem.
(Lạm dụng ma túy là một vấn đề lớn.)
Xác định số ít narkotikaet
Narkotikaet blev konfiskeret af politiet.
(Ma túy đã bị cảnh sát tịch thu.)
Nguyên thể số nhiều narkotikaer
Der findes mange forskellige slags narkotikaer.
(Có rất nhiều loại ma túy khác nhau.)
Xác định số nhiều narkotikaerne
Narkotikaerne blev gemt under sengen.
(Ma túy được giấu dưới gầm giường.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Politiet fandt narkotika i hans lejlighed."

    "Cảnh sát đã tìm thấy ma túy trong căn hộ của anh ấy."

  • "Hun er imod al brug af narkotika."

    "Cô ấy phản đối mọi việc sử dụng ma túy."

  • "Misbrug af narkotika kan have alvorlige konsekvenser."

    "Lạm dụng ma túy có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."