nedslående
ˈneðˌslɔˀənə
gây chán nản
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedslående"
Định nghĩa (Dansk)
som gør nogen trist og skuffet
Ý nghĩa của "nedslående" trong tiếng Việt
Gây ra cảm giác buồn bã và tuyệt vọng cho ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedslående"
-
"Resultatet af undersøgelsen var nedslående."
"Kết quả của cuộc điều tra thật đáng thất vọng."
-
"Nyheden om hendes sygdom var meget nedslående."
"Tin tức về bệnh tình của cô ấy rất gây chán nản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedslående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedslående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedslående" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedslående' thường được dùng khi một tin tức, kết quả hoặc tình huống gây ra sự thất vọng lớn, làm mất tinh thần hoặc làm ai đó cảm thấy buồn bã và chán nản.