(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skuffende
B1
Adverbium B1 Chung

skuffende

/ˈskufn̩də/
một cách đáng thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skuffende"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der skuffer eller skaber skuffelse.

Ý nghĩa của "skuffende" trong tiếng Việt

Một cách gây thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skuffende"

  • "Kampen endte skuffende 0-0."

    "Trận đấu kết thúc một cách đáng thất vọng với tỷ số 0-0."

  • "Hun sang skuffende dårligt."

    "Cô ấy hát tệ một cách đáng thất vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skuffende"

Đồng nghĩa

desillusionerende (gây vỡ mộng)

Trái nghĩa

Cách dùng "skuffende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skuffende" đúng ngữ cảnh

Dịch sát nghĩa là 'một cách gây thất vọng'. Thường dùng để diễn tả sự không đạt được kỳ vọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skuffende"