nødvendighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "nødvendighed"
Định nghĩa (Dansk)
noget der er nødvendigt; det at noget er nødvendigt
Ý nghĩa của "nødvendighed" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái không thể tránh khỏi; sự tất yếu, không thể tránh khỏi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nødvendighed"
-
"Det er en nødvendighed at spise sundt."
"Việc ăn uống lành mạnh là một điều tất yếu."
-
"Uddannelse er en nødvendighed for at få et godt job."
"Giáo dục là một điều tất yếu để có được một công việc tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nødvendighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nødvendighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nødvendighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'nødvendighed' thường được dùng để chỉ một điều gì đó không thể tránh khỏi hoặc cần thiết. Nó tương đương với 'sự cần thiết' hoặc 'tính tất yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'behov' (nhu cầu), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau tùy ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nødvendighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nødvendighed |
Det er en nødvendighed at spise sundt.
(Việc ăn uống lành mạnh là một điều cần thiết.) |
| Xác định số ít | nødvendigheden |
Nødvendigheden af uddannelse er indlysende.
(Sự cần thiết của giáo dục là điều hiển nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | nødvendigheder |
Livet er fyldt med nødvendigheder.
(Cuộc sống đầy những điều cần thiết.) |
| Xác định số nhiều | nødvendighederne |
Nødvendighederne for at overleve i naturen er mange.
(Những điều cần thiết để sống sót trong tự nhiên là rất nhiều.) |