(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nødvendighed
B1
substantiv B1 Triết học, Chung

nødvendighed

nøðvɛndɪˌheːˀð
tính tất yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nødvendighed"

Định nghĩa (Dansk)

noget der er nødvendigt; det at noget er nødvendigt

Ý nghĩa của "nødvendighed" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái không thể tránh khỏi; sự tất yếu, không thể tránh khỏi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nødvendighed"

  • "Det er en nødvendighed at spise sundt."

    "Việc ăn uống lành mạnh là một điều tất yếu."

  • "Uddannelse er en nødvendighed for at få et godt job."

    "Giáo dục là một điều tất yếu để có được một công việc tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nødvendighed"

Đồng nghĩa

uomgængelighed (tính không thể tránh khỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "nødvendighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nødvendighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'nødvendighed' thường được dùng để chỉ một điều gì đó không thể tránh khỏi hoặc cần thiết. Nó tương đương với 'sự cần thiết' hoặc 'tính tất yếu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'behov' (nhu cầu), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau tùy ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nødvendighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nødvendighed
Det er en nødvendighed at spise sundt.
(Việc ăn uống lành mạnh là một điều cần thiết.)
Xác định số ít nødvendigheden
Nødvendigheden af ​​uddannelse er indlysende.
(Sự cần thiết của giáo dục là điều hiển nhiên.)
Nguyên thể số nhiều nødvendigheder
Livet er fyldt med nødvendigheder.
(Cuộc sống đầy những điều cần thiết.)
Xác định số nhiều nødvendighederne
Nødvendighederne for at overleve i naturen er mange.
(Những điều cần thiết để sống sót trong tự nhiên là rất nhiều.)