mulighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "mulighed"
Định nghĩa (Dansk)
En chance eller lejlighed til at gøre noget.
Ý nghĩa của "mulighed" trong tiếng Việt
Cơ hội, khả năng một điều gì đó xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mulighed"
-
"Der er en god mulighed for, at det vil regne i morgen."
"Có một cơ hội tốt là trời sẽ mưa vào ngày mai."
-
"Jeg har fået en unik mulighed for at studere i udlandet."
"Tôi đã có một cơ hội duy nhất để học tập ở nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mulighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mulighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mulighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'mulighed' thường được dùng để chỉ một cơ hội hoặc khả năng cụ thể. Cần phân biệt với 'chance', đôi khi mang ý nghĩa may rủi hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mulighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mulighed |
Det er en god mulighed for at lære noget nyt.
(Đây là một cơ hội tốt để học điều gì đó mới.) |
| Xác định số ít | muligheden |
Jeg greb muligheden med begge hænder.
(Tôi đã nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay.) |
| Nguyên thể số nhiều | muligheder |
Der er mange muligheder for at rejse billigt.
(Có nhiều cơ hội để đi du lịch giá rẻ.) |
| Xác định số nhiều | mulighederne |
Vi skal udnytte mulighederne bedre.
(Chúng ta cần tận dụng các cơ hội tốt hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jobmuligheden tiltrak mange ansøgere."
"Cơ hội việc làm đã thu hút nhiều ứng viên."
- "Vi skal udnytte enhver udviklingsmulighed."
"Chúng ta phải tận dụng mọi cơ hội phát triển."
- "Den politiske mulighedsvifte er bred."
"Phạm vi các khả năng chính trị rất rộng."