(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mulighed
A2
substantiv A2 Tổng quát

mulighed

/ˈmuˀliˌheːˀð/
cơ hội
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mulighed"

Định nghĩa (Dansk)

En chance eller lejlighed til at gøre noget.

Ý nghĩa của "mulighed" trong tiếng Việt

Cơ hội, khả năng một điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mulighed"

  • "Der er en god mulighed for, at det vil regne i morgen."

    "Có một cơ hội tốt là trời sẽ mưa vào ngày mai."

  • "Jeg har fået en unik mulighed for at studere i udlandet."

    "Tôi đã có một cơ hội duy nhất để học tập ở nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mulighed"

Đồng nghĩa

chance (cơ hội, vận may) lejlighed (dịp, cơ hội)

Trái nghĩa

Cách dùng "mulighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mulighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'mulighed' thường được dùng để chỉ một cơ hội hoặc khả năng cụ thể. Cần phân biệt với 'chance', đôi khi mang ý nghĩa may rủi hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mulighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mulighed
Det er en god mulighed for at lære noget nyt.
(Đây là một cơ hội tốt để học điều gì đó mới.)
Xác định số ít muligheden
Jeg greb muligheden med begge hænder.
(Tôi đã nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay.)
Nguyên thể số nhiều muligheder
Der er mange muligheder for at rejse billigt.
(Có nhiều cơ hội để đi du lịch giá rẻ.)
Xác định số nhiều mulighederne
Vi skal udnytte mulighederne bedre.
(Chúng ta cần tận dụng các cơ hội tốt hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Jobmuligheden tiltrak mange ansøgere."

    "Cơ hội việc làm đã thu hút nhiều ứng viên."

  • "Vi skal udnytte enhver udviklingsmulighed."

    "Chúng ta phải tận dụng mọi cơ hội phát triển."

  • "Den politiske mulighedsvifte er bred."

    "Phạm vi các khả năng chính trị rất rộng."