information
Định nghĩa & Giải nghĩa "information"
Định nghĩa (Dansk)
Oplysninger, viden eller detaljer om et emne, en begivenhed eller en person.
Ý nghĩa của "information" trong tiếng Việt
Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "information"
-
"Jeg har brug for mere information om dette emne."
"Tôi cần thêm thông tin về chủ đề này."
-
"Politiet har frigivet information om ulykken."
"Cảnh sát đã công bố thông tin về vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "information"
Đồng nghĩa
Cách dùng "information" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "information" đúng ngữ cảnh
På dansk bruges 'information' ofte på samme måde som på vietnamesisk 'thông tin'. Vær opmærksom på udtalen, som kan være udfordrende for vietnamesiske talere.
Bảng chia từ (Bøjning) của "information"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | information |
Jeg har brug for mere information.
(Tôi cần thêm thông tin.) |
| Xác định số ít | informationen |
Informationen er meget nyttig.
(Thông tin này rất hữu ích.) |
| Nguyên thể số nhiều | informationer |
Vi har mange informationer om emnet.
(Chúng tôi có nhiều thông tin về chủ đề này.) |
| Xác định số nhiều | informationerne |
Informationerne i rapporten er korrekte.
(Các thông tin trong báo cáo là chính xác.) |