(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa information
B1
substantiv B1 Chung (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

information

/infɔrmaˈɕoˀn/
thông tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "information"

Định nghĩa (Dansk)

Oplysninger, viden eller detaljer om et emne, en begivenhed eller en person.

Ý nghĩa của "information" trong tiếng Việt

Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "information"

  • "Jeg har brug for mere information om dette emne."

    "Tôi cần thêm thông tin về chủ đề này."

  • "Politiet har frigivet information om ulykken."

    "Cảnh sát đã công bố thông tin về vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "information"

Đồng nghĩa

Cách dùng "information" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "information" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'information' ofte på samme måde som på vietnamesisk 'thông tin'. Vær opmærksom på udtalen, som kan være udfordrende for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "information"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít information
Jeg har brug for mere information.
(Tôi cần thêm thông tin.)
Xác định số ít informationen
Informationen er meget nyttig.
(Thông tin này rất hữu ích.)
Nguyên thể số nhiều informationer
Vi har mange informationer om emnet.
(Chúng tôi có nhiều thông tin về chủ đề này.)
Xác định số nhiều informationerne
Informationerne i rapporten er korrekte.
(Các thông tin trong báo cáo là chính xác.)