(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nysgerrighed
B2
substantiv B2 Hành vi con người

nysgerrighed

nysɡ̊æˈʁiːˀt
tính tọc mạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nysgerrighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være nysgerrig; trang til at få noget at vide om noget.

Ý nghĩa của "nysgerrighed" trong tiếng Việt

Tính tọc mạch, tính xía vào chuyện người khác, sự săm soi đời tư.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nysgerrighed"

  • "Hendes nysgerrighed drev hende til at åbne brevet."

    "Sự tò mò đã thúc đẩy cô ấy mở lá thư."

  • "Børns nysgerrighed er vigtig for deres udvikling."

    "Sự tò mò của trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nysgerrighed"

Đồng nghĩa

interessere sig for (quan tâm đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "nysgerrighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nysgerrighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'nysgerrighed' chỉ sự tò mò nói chung. Để diễn tả sự tọc mạch, xía vào chuyện người khác một cách tiêu cực, có thể dùng các cụm từ như 'blande sig i andres sager' hoặc 'være nævenyttig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nysgerrighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nysgerrighed
Hans nysgerrighed førte ham til at åbne døren.
(Sự tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy mở cửa.)
Xác định số ít nysgerrigheden
Nysgerrigheden drev hende til at undersøge sagen nærmere.
(Sự tò mò thúc đẩy cô ấy điều tra vụ việc kỹ lưỡng hơn.)
Nguyên thể số nhiều nysgerrigheder
Børns nysgerrigheder bør opmuntres.
(Sự tò mò của trẻ em nên được khuyến khích.)
Xác định số nhiều nysgerrighederne
Nysgerrighederne hos eleverne var tydelige under eksperimentet.
(Sự tò mò của các học sinh rất rõ ràng trong suốt thí nghiệm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har en stor nysgerrighed efter at lære nye sprog."

    "Tôi có một sự tò mò lớn trong việc học ngôn ngữ mới."

  • "Barnet udviste en naturlig nysgerrighed over for den fremmede genstand."

    "Đứa trẻ thể hiện một sự tò mò tự nhiên đối với vật thể lạ."

  • "Der er en stigende nysgerrighed omkring bæredygtige livsstilsvalg."

    "Có một sự tò mò ngày càng tăng về các lựa chọn lối sống bền vững."

Sở hữu cách (-s)
  • "Barnets nysgerrighed førte til mange spørgsmål."

    "Sự tò mò của đứa trẻ dẫn đến nhiều câu hỏi."

  • "Journalistens nysgerrighed var umættelig."

    "Sự tò mò của nhà báo là vô độ."

  • "Hendes nysgerrigheds pris var høj."

    "Cái giá của sự tò mò của cô ấy rất đắt."