(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligegyldighed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Đạo đức học

ligegyldighed

liːɡəˈjyˀlˌdiˀɡeːˀd
sự vô tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligegyldighed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende interesse eller engagement; følelsesløshed eller mangel på omsorg.

Ý nghĩa của "ligegyldighed" trong tiếng Việt

Sự thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; sự vô cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligegyldighed"

  • "Hans ligegyldighed over for hendes problemer sårede hende dybt."

    "Sự thờ ơ của anh ta đối với những vấn đề của cô ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc."

  • "Vælgerne udviste en overraskende ligegyldighed ved valget."

    "Các cử tri đã thể hiện một sự thờ ơ đáng ngạc nhiên trong cuộc bầu cử."

Cách dùng "ligegyldighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligegyldighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'ligegyldighed' thường được dùng để chỉ sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với một người, sự vật, hoặc tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'apati' (sự thờ ơ bệnh lý) và 'kølighed' (sự lạnh lùng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligegyldighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ligegyldighed
Hans ligegyldighed over for resultatet var tydelig.
(Sự thờ ơ của anh ấy đối với kết quả là rất rõ ràng.)
Xác định số ít ligegyldigheden
Ligegyldigheden i hans tone var skuffende.
(Sự thờ ơ trong giọng điệu của anh ấy thật đáng thất vọng.)
Nguyên thể số nhiều ligegyldigheder
Der er mange ligegyldigheder i hverdagen.
(Có rất nhiều điều tầm thường trong cuộc sống hàng ngày.)
Xác định số nhiều ligegyldighederne
Ligegyldighederne blev hurtigt glemt.
(Những điều tầm thường nhanh chóng bị lãng quên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Valgresultatet afspejlede en udbredt politisk ligegyldighed blandt de unge."

    "Kết quả bầu cử phản ánh sự thờ ơ chính trị lan rộng trong giới trẻ."

  • "Hans ligegyldighed over for miljøspørgsmål bekymrer mig dybt."

    "Sự thờ ơ của anh ấy đối với các vấn đề môi trường khiến tôi vô cùng lo lắng."

  • "Virksomhedens ligegyldighed over for kundeklager førte til et dårligt ry."

    "Sự thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến một danh tiếng xấu."