ligegyldighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligegyldighed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende interesse eller engagement; følelsesløshed eller mangel på omsorg.
Ý nghĩa của "ligegyldighed" trong tiếng Việt
Sự thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; sự vô cảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligegyldighed"
-
"Hans ligegyldighed over for hendes problemer sårede hende dybt."
"Sự thờ ơ của anh ta đối với những vấn đề của cô ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc."
-
"Vælgerne udviste en overraskende ligegyldighed ved valget."
"Các cử tri đã thể hiện một sự thờ ơ đáng ngạc nhiên trong cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligegyldighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligegyldighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligegyldighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'ligegyldighed' thường được dùng để chỉ sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với một người, sự vật, hoặc tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'apati' (sự thờ ơ bệnh lý) và 'kølighed' (sự lạnh lùng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ligegyldighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ligegyldighed |
Hans ligegyldighed over for resultatet var tydelig.
(Sự thờ ơ của anh ấy đối với kết quả là rất rõ ràng.) |
| Xác định số ít | ligegyldigheden |
Ligegyldigheden i hans tone var skuffende.
(Sự thờ ơ trong giọng điệu của anh ấy thật đáng thất vọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | ligegyldigheder |
Der er mange ligegyldigheder i hverdagen.
(Có rất nhiều điều tầm thường trong cuộc sống hàng ngày.) |
| Xác định số nhiều | ligegyldighederne |
Ligegyldighederne blev hurtigt glemt.
(Những điều tầm thường nhanh chóng bị lãng quên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Valgresultatet afspejlede en udbredt politisk ligegyldighed blandt de unge."
"Kết quả bầu cử phản ánh sự thờ ơ chính trị lan rộng trong giới trẻ."
- "Hans ligegyldighed over for miljøspørgsmål bekymrer mig dybt."
"Sự thờ ơ của anh ấy đối với các vấn đề môi trường khiến tôi vô cùng lo lắng."
- "Virksomhedens ligegyldighed over for kundeklager førte til et dårligt ry."
"Sự thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến một danh tiếng xấu."