(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa objektivitet
B2
substantiv B2 Triết học, Khoa học, Báo chí

objektivitet

/ɔbjektiˈve̝ˀtet/
tính khách quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "objektivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være objektiv; evnen til at vurdere noget uden at lade sig påvirke af personlige følelser eller meninger.

Ý nghĩa của "objektivitet" trong tiếng Việt

Tính khách quan; khả năng đưa ra các quyết định công bằng dựa trên sự thật thay vì cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "objektivitet"

  • "Journalister skal udvise objektivitet i deres dækning."

    "Các nhà báo phải thể hiện tính khách quan trong việc đưa tin của họ."

  • "Dommerens objektivitet blev sat i tvivl."

    "Tính khách quan của thẩm phán bị nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "objektivitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "objektivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "objektivitet" đúng ngữ cảnh

Tính khách quan trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh đến việc đánh giá dựa trên sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác khi dịch sang tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "objektivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít objektivitet
Journalister bør stræbe efter objektivitet i deres rapportering.
(Các nhà báo nên cố gắng đạt được tính khách quan trong báo cáo của họ.)
Xác định số ít objektiviteten
Objektiviteten i denne undersøgelse er blevet kritiseret.
(Tính khách quan trong nghiên cứu này đã bị chỉ trích.)
Nguyên thể số nhiều objektiviteter
Der findes forskellige objektiviteter inden for forskellige fagområder.
(Có nhiều loại tính khách quan khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.)
Xác định số nhiều objektiviteterne
Objektiviteterne i de forskellige rapporter var svære at sammenligne.
(Các tính khách quan trong các báo cáo khác nhau rất khó so sánh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Objektiviteten i hans rapport var tydelig for alle."

    "Tính khách quan trong báo cáo của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Vi værdsætter virkelig objektiviteten, som hun udviser i sit arbejde."

    "Chúng tôi thực sự đánh giá cao tính khách quan mà cô ấy thể hiện trong công việc của mình."

  • "Journalisten mistede objektiviteten i sin dækning af sagen."

    "Nhà báo đã mất đi tính khách quan trong việc đưa tin về vụ việc."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det kræver en vis objektivitet at vurdere situationen korrekt."

    "Cần một sự khách quan nhất định để đánh giá tình hình một cách chính xác."

  • "Journalisten udviste en beundringsværdig objektivitet i sin rapportering."

    "Nhà báo đã thể hiện một sự khách quan đáng ngưỡng mộ trong bản tin của mình."

  • "For at træffe den rigtige beslutning er det nødvendigt med en høj grad af objektivitet."

    "Để đưa ra quyết định đúng đắn, cần có một mức độ khách quan cao."

Sở hữu cách (-s)
  • "Journalistens objektivitets krav er essentiel for troværdigheden."

    "Yêu cầu về tính khách quan của nhà báo là điều cần thiết cho sự tín nhiệm."

  • "Dommerens objektivitets betydning kan ikke undervurderes i retssagen."

    "Tầm quan trọng của tính khách quan của thẩm phán không thể bị đánh giá thấp trong phiên tòa."

  • "Forskningens objektivitets grænser diskuteres ofte i videnskabelige kredse."

    "Giới hạn của tính khách quan trong nghiên cứu thường được thảo luận trong giới khoa học."