(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa subjektivitet
B2
substantiv B2 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

subjektivitet

/supjɛktiˈviːˀtet/
tính chủ quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være præget af personlige følelser, meninger eller interesser snarere end af objektive fakta.

Ý nghĩa của "subjektivitet" trong tiếng Việt

Tính chủ quan; trạng thái hoặc phẩm chất dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subjektivitet"

  • "Hans analyse var præget af subjektivitet."

    "Phân tích của anh ấy mang tính chủ quan."

  • "Subjektivitet kan sløre vores dømmekraft."

    "Tính chủ quan có thể làm lu mờ khả năng phán xét của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subjektivitet"

Đồng nghĩa

personlig holdning (quan điểm cá nhân) ensidighed (tính phiến diện)

Trái nghĩa

Cách dùng "subjektivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "subjektivitet" đúng ngữ cảnh

Tính chủ quan trong tiếng Đan Mạch, `subjektivitet`, ám chỉ việc một ý kiến, đánh giá hoặc thái độ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân thay vì dựa trên sự thật khách quan. Cần phân biệt với `objektivitet` (tính khách quan).

Bảng chia từ (Bøjning) của "subjektivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít subjektivitet
Subjektivitet er en vigtig del af den menneskelige oplevelse.
(Tính chủ quan là một phần quan trọng của trải nghiệm con người.)
Xác định số ít subjektiviteten
Subjektiviteten i hans vurdering var tydelig.
(Tính chủ quan trong đánh giá của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều subjektiviteter
Der er mange subjektiviteter i spil, når vi diskuterer kunst.
(Có rất nhiều tính chủ quan trong cuộc tranh luận về nghệ thuật.)
Xác định số nhiều subjektiviteterne
Subjektiviteterne i gruppen førte til interessante diskussioner.
(Những tính chủ quan trong nhóm đã dẫn đến các cuộc thảo luận thú vị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Journalistikken lider ofte under mangel på objektivitet og for meget subjektivitetspræg."

    "Báo chí thường phải chịu đựng sự thiếu khách quan và quá nhiều dấu ấn chủ quan."

  • "Kunstnerens værker er præget af en stærk subjektivitetsfølelse."

    "Các tác phẩm của nghệ sĩ mang đậm cảm giác chủ quan mạnh mẽ."

  • "I politik er subjektivitetsgraden ofte høj, hvilket gør det svært at nå til enighed."

    "Trong chính trị, mức độ chủ quan thường cao, gây khó khăn cho việc đạt được sự đồng thuận."