(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa observation
B2
substantiv B2 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

observation

ɔpsɛʁvaˈɕoˀn
quan sát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "observation"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller process med at observere noget eller nogen omhyggeligt for at indsamle information

Ý nghĩa của "observation" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình quan sát một điều gì đó hoặc ai đó một cách cẩn thận để thu thập thông tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "observation"

  • "Hans observationer var meget præcise."

    "Những quan sát của anh ấy rất chính xác."

  • "Vi gjorde en vigtig observation under eksperimentet."

    "Chúng tôi đã thực hiện một quan sát quan trọng trong quá trình thử nghiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "observation"

Đồng nghĩa

iagttagelse (sự nhận xét, sự quan sát)

Cách dùng "observation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "observation" đúng ngữ cảnh

Từ 'observation' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự quan sát' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'overvågning' (giám sát) khi nói về việc theo dõi một cách có hệ thống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "observation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít observation
Jeg lavede en vigtig observation under eksperimentet.
(Tôi đã thực hiện một quan sát quan trọng trong quá trình thí nghiệm.)
Xác định số ít observationen
Observationen bekræftede vores teori.
(Sự quan sát đó đã xác nhận lý thuyết của chúng tôi.)
Nguyên thể số nhiều observationer
Forskerne fremlagde mange interessante observationer.
(Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều quan sát thú vị.)
Xác định số nhiều observationerne
Observationerne blev nøje analyseret.
(Những quan sát đó đã được phân tích cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lægens observationsevne var afgørende for at stille den korrekte diagnose."

    "Khả năng quan sát của bác sĩ rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác."

  • "Vi har brug for en detaljeret observationrapport efter evalueringen."

    "Chúng tôi cần một báo cáo quan sát chi tiết sau buổi đánh giá."

  • "Hendes observationstalent hjalp hende med at opdage mange vigtige detaljer."

    "Tài năng quan sát của cô ấy đã giúp cô ấy phát hiện ra nhiều chi tiết quan trọng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lægens observationsjournal er meget detaljeret."

    "Nhật ký quan sát của bác sĩ rất chi tiết."

  • "Politikernes observations evne er afgørende i valgkampen."

    "Khả năng quan sát của các chính trị gia là rất quan trọng trong chiến dịch tranh cử."

  • "Forskernes observations resultater førte til en ny teori."

    "Kết quả quan sát của các nhà nghiên cứu đã dẫn đến một lý thuyết mới."